про́шлый прошлый

tính từ

Nghĩa

  1. trước, vừa qua, gần đâyпредыдущий
  2. đã qua, quaпрошедший

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпро́шлыйпро́шлоепро́шлаяпро́шлые
Sinh cáchпро́шлогопро́шлогопро́шлойпро́шлых
Tặng cáchпро́шломупро́шломупро́шлойпро́шлым
Đối cáchпро́шлый, про́шлогопро́шлоепро́шлуюпро́шлые, про́шлых
Công cụ cáchпро́шлымпро́шлымпро́шлой, про́шлоюпро́шлыми
Giới cáchпро́шломпро́шломпро́шлойпро́шлых

Ví dụ

  • в прошлые времена
    hồi xưa
  • на прошлыйой неделе
    trong tuần trước, trong tuần lễ vừa qua
  • в прошлыйом году
    hồi năm ngoái, trong năm vừa qua

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa