ме́жду
khác
Nghĩa
- giữa, trongсреди
- giữa, trong sốсреди
- giữa, trong sốме́жду + genitive case
- giữaв промежутке времени, ограниченном несколькими событиями
- trong sốиз
- giữaв пространстве, ограниченном несколькими объектами
- giữaмежду + objects in instrumental case
- liênIn compounds
Từ liên quan
промежу́токkhoảng; khoảng cáchмеждугоро́дныйLiên thị, liên thành, giữa các thành phốмеждуве́домственныйLiên bộ, liên cơ, giữa các bộмеждуплеменно́йliên bộ lạcмеждуре́чьеvùng giữa hai sông, liên lưu vựcмеждуря́дьеKhoảng giữa hàng, khoảng giữa luốngмежобластно́йLiên tỉnh, giữa các tỉnhмежрайо́нныйLiên huyện, liên quận, giữa các huyện, giữa các quận





