междуре́чье междуречье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vùng giữa hai sông, liên lưu vực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеждуре́чьемеждуре́чья
Sinh cáchмеждуре́чьямеждуре́чий
Tặng cáchмеждуре́чьюмеждуре́чьям
Đối cáchмеждуре́чьемеждуре́чья
Công cụ cáchмеждуре́чьеммеждуре́чьями
Giới cáchмеждуре́чьемеждуре́чьях