междуря́дье междурядье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khoảng giữa hàng, khoảng giữa luống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмеждуря́дьемеждуря́дья
Sinh cáchмеждуря́дьямеждуря́дий
Tặng cáchмеждуря́дьюмеждуря́дьям
Đối cáchмеждуря́дьемеждуря́дья
Công cụ cáchмеждуря́дьеммеждуря́дьями
Giới cáchмеждуря́дьемеждуря́дьях