мара́ющий марающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm bẩn, đang bôi lem

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмара́ющиймара́ющеемара́ющаямара́ющие
Sinh cáchмара́ющегомара́ющегомара́ющеймара́ющих
Tặng cáchмара́ющемумара́ющемумара́ющеймара́ющим
Đối cáchмара́ющего, мара́ющиймара́ющеемара́ющуюмара́ющих, мара́ющие
Công cụ cáchмара́ющиммара́ющиммара́ющей, мара́ющеюмара́ющими
Giới cáchмара́ющеммара́ющеммара́ющеймара́ющих

мара́ть марать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ô danh, bôi nhọпозорить, бесчестить
  2. vẽ bậy, viết bậyплохо или небрежно писать, рисовать
  3. làm bẩn, bôi bẩnделать грязным
  4. làm bẩn
  5. viết bậy, vẽ bậyплохо или небрежно писать, рисовать
  6. làm bẩnделать грязным
  7. làm bẩn, ố bẩnделать грязным
  8. làm ô danh, làm nhục

Chia động từ

Hiện tại
ямара́ю
тымара́ешь
он / она / ономара́ет
мымара́ем
вымара́ете
онимара́ют
Quá khứ
Giống đựcмара́л
Giống cáiмара́ла
Giống trungмара́ло
Số nhiềuмара́ли
Mệnh lệnh
Số ítмара́й
Số nhiềuмара́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмара́ющиймара́вший
Bị độngмара́емыйма́ранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмара́ямарав, маравши

Từ liên quan