замара́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người nhơ bẩn, người bẩn thỉu
- đứa trẻ nhơ bẩn, đứa trẻ bẩn thỉuо ребёнке
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | замара́шка | замара́шки |
| Sinh cách | замара́шки | замара́шек |
| Tặng cách | замара́шке | замара́шкам |
| Đối cách | замара́шку | замара́шек |
| Công cụ cách | замара́шкой, замара́шкою | замара́шками |
| Giới cách | замара́шке | замара́шках |