пома́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỗ sửa chữa, nét gạch xóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пома́рка | пома́рки |
| Sinh cách | пома́рки | пома́рок |
| Tặng cách | пома́рке | пома́ркам |
| Đối cách | пома́рку | пома́рки |
| Công cụ cách | пома́ркой, пома́ркою | пома́рками |
| Giới cách | пома́рке | пома́рках |