пома́рка помарка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ sửa chữa, nét gạch xóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпома́ркапома́рки
Sinh cáchпома́ркипома́рок
Tặng cáchпома́ркепома́ркам
Đối cáchпома́ркупома́рки
Công cụ cáchпома́ркой, пома́ркоюпома́рками
Giới cáchпома́ркепома́рках