мара́ться мараться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bẩn, làm bẩn, vấy bẩn

Chia động từ

Hiện tại
ямара́юсь
тымара́ешься
он / она / ономара́ется
мымара́емся
вымара́етесь
онимара́ются
Quá khứ
Giống đựcмара́лся
Giống cáiмара́лась
Giống trungмара́лось
Số nhiềuмара́лись
Mệnh lệnh
Số ítмара́йся
Số nhiềuмара́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмара́ющийсямара́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмара́ясьмаравшись

Ví dụ

  • не стоит мараться из-за...
    không nên bẩn tay vì...