мара́л марал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nai maral
  2. nai đỏ Siberia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмара́лмара́лы
Sinh cáchмара́ламара́лов
Tặng cáchмара́лумара́лам
Đối cáchмара́ламара́лов
Công cụ cáchмара́ломмара́лами
Giới cáchмара́лемара́лах

мара́ть марать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm ô danh, bôi nhọпозорить, бесчестить
  2. vẽ bậy, viết bậyплохо или небрежно писать, рисовать
  3. làm bẩn, bôi bẩnделать грязным
  4. làm bẩn
  5. viết bậy, vẽ bậyплохо или небрежно писать, рисовать
  6. làm bẩnделать грязным
  7. làm bẩn, ố bẩnделать грязным
  8. làm ô danh, làm nhục

Chia động từ

Hiện tại
ямара́ю
тымара́ешь
он / она / ономара́ет
мымара́ем
вымара́ете
онимара́ют
Quá khứ
Giống đựcмара́л
Giống cáiмара́ла
Giống trungмара́ло
Số nhiềuмара́ли
Mệnh lệnh
Số ítмара́й
Số nhiềuмара́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмара́ющиймара́вший
Bị độngмара́емыйма́ранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмара́ямарав, маравши

Từ liên quan