залы́сина
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chỗ hói trán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | залы́сина | залы́сины |
| Sinh cách | залы́сины | залы́син |
| Tặng cách | залы́сине | залы́синам |
| Đối cách | залы́сину | залы́сины |
| Công cụ cách | залы́синой, залы́синою | залы́синами |
| Giới cách | залы́сине | залы́синах |