залы́сина залысина

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ hói trán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзалы́синазалы́сины
Sinh cáchзалы́синызалы́син
Tặng cáchзалы́синезалы́синам
Đối cáchзалы́синузалы́сины
Công cụ cáchзалы́синой, залы́синоюзалы́синами
Giới cáchзалы́синезалы́синах