лысе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hói
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лысе́ю |
| ты | лысе́ешь |
| он / она / оно | лысе́ет |
| мы | лысе́ем |
| вы | лысе́ете |
| они | лысе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лысе́л |
| Giống cái | лысе́ла |
| Giống trung | лысе́ло |
| Số nhiều | лысе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лысе́й |
| Số nhiều | лысе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лысе́ющий | лысе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лысе́я | лысев, лысевши |