лы́сина лысина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Rụng tóc, hói đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлы́синалы́сины
Sinh cáchлы́синылы́син
Tặng cáchлы́синелы́синам
Đối cáchлы́синулы́сины
Công cụ cáchлы́синойлы́синами
Giới cáchлы́синелы́синах