облысе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- hói đầu, sự hói đầu, chứng hói
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | облысе́ние | облысе́ния |
| Sinh cách | облысе́ния | облысе́ний |
| Tặng cách | облысе́нию | облысе́ниям |
| Đối cách | облысе́ние | облысе́ния |
| Công cụ cách | облысе́нием | облысе́ниями |
| Giới cách | облысе́нии | облысе́ниях |