полысе́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể лысе́тьHói
Nghĩa
- hói đầu, bị hói
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | полысе́ю |
| ты | полысе́ешь |
| он / она / оно | полысе́ет |
| мы | полысе́ем |
| вы | полысе́ете |
| они | полысе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | полысе́л |
| Giống cái | полысе́ла |
| Giống trung | полысе́ло |
| Số nhiều | полысе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | полысе́й |
| Số nhiều | полысе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | полысе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | полысе́в, полысевши |