лома́ться ломаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gãy, vỡ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ
  2. hỏngпортитьсяbị

Chia động từ

Hiện tại
ялома́юсь
тылома́ешься
он / она / онолома́ется
мылома́емся
вылома́етесь
онилома́ются
Quá khứ
Giống đựcлома́лся
Giống cáiлома́лась
Giống trungлома́лось
Số nhiềuлома́лись
Mệnh lệnh
Số ítлома́йся
Số nhiềuлома́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлома́ющийсялома́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлома́ясьлома́вшись

Ví dụ

  • игрушки часто ломатьсяаются
    đồ chơi thường bị hỏng
  • эти пластинки ломатьсяаются
    những đĩa hát này dễ vở
  • ломатьсяался старый вековой обычай
    tục lệ cổ kính lâu đời đã bị xóa bỏ (vứt bỏ, bài trừ)

Từ liên quan