слома́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gãy, hỏng, làm bộ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | слома́юсь |
| ты | слома́ешься |
| он / она / оно | слома́ется |
| мы | слома́емся |
| вы | слома́етесь |
| они | слома́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слома́лся |
| Giống cái | слома́лась |
| Giống trung | слома́лось |
| Số nhiều | слома́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слома́йся |
| Số nhiều | слома́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | слома́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слома́вшись |