полома́ться поломаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị bẻ gãy
  2. bị hỏng, ăn panо машине и т. п.
  3. õng ẹo, làm điệu làm bộ, uốn éothông tụcкривлятьсяmột lúcmột hồi

Chia động từ

Tương lai
яполома́юсь
тыполома́ешься
он / она / онополома́ется
мыполома́емся
выполома́етесь
ониполома́ются
Quá khứ
Giống đựcполома́лся
Giống cáiполома́лась
Giống trungполома́лось
Số nhiềuполома́лись
Mệnh lệnh
Số ítполома́йся
Số nhiềuполома́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—полома́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—полома́вшись