полома́ться поломаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bị bẻ gãy
- bị hỏng, ăn panо машине и т. п.
- õng ẹo, làm điệu làm bộ, uốn éothông tụcкривлятьсяmột lúcmột hồi
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | полома́юсь |
|---|
| ты | полома́ешься |
|---|
| он / она / оно | полома́ется |
|---|
| мы | полома́емся |
|---|
| вы | полома́етесь |
|---|
| они | полома́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | полома́лся |
|---|
| Giống cái | полома́лась |
|---|
| Giống trung | полома́лось |
|---|
| Số nhiều | полома́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | полома́йся |
|---|
| Số nhiều | полома́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | полома́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | полома́вшись |
|---|