лома́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người õng ẹo, cây điệunũng nịu, uốn éo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лома́к | лома́ки |
| Sinh cách | лома́ка | лома́ков |
| Tặng cách | лома́ку | лома́кам |
| Đối cách | лома́ка | лома́ков |
| Công cụ cách | лома́ком | лома́ками |
| Giới cách | лома́ке | лома́ках |