ло́мкий ломкий

tính từ

Nghĩa

  1. Dễ vở, dễ gãy, giòn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchло́мкийло́мкоело́мкаяло́мкие
Sinh cáchло́мкоголо́мкоголо́мкойло́мких
Tặng cáchло́мкомуло́мкомуло́мкойло́мким
Đối cáchло́мкий, ло́мкоголо́мкоело́мкуюло́мкие, ло́мких
Công cụ cáchло́мкимло́мкимло́мкой, (ло́мкою)ло́мкими
Giới cáchло́мкомло́мкомло́мкойло́мких
Dạng ngắnло́мокло́мколо́мка, ломка́ло́мки

Từ liên quan