поло́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gãy, vỡ, hư hỏngполоманное местоchỗ
- làm gãy, làm hỏng, hư hỏngдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | поло́мка | поло́мки |
| Sinh cách | поло́мки | поло́мок |
| Tặng cách | поло́мке | поло́мкам |
| Đối cách | поло́мку | поло́мки |
| Công cụ cách | поло́мкой, поло́мкою | поло́мками |
| Giới cách | поло́мке | поло́мках |