поло́мка поломка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gãy, vỡ, hư hỏngполоманное местоchỗ
  2. làm gãy, làm hỏng, hư hỏngдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполо́мкаполо́мки
Sinh cáchполо́мкиполо́мок
Tặng cáchполо́мкеполо́мкам
Đối cáchполо́мкуполо́мки
Công cụ cáchполо́мкой, поло́мкоюполо́мками
Giới cáchполо́мкеполо́мках

Từ liên quan