листо́к листок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giấy mẫuбланкin sẵn
  2. lá conрастениеngọn, chiếc
  3. tờ giấy nhỏбумаги

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлисто́клистки́
Sinh cáchлистка́листко́в
Tặng cáchлистку́листка́м
Đối cáchлисто́клистки́
Công cụ cáchлистко́млистка́ми
Giới cáchлистке́листка́х

Ví dụ

  • боевой листок
    báo tường, bích báo, báo liếp (trong quân đội)
  • листок нетрудоспособности, больничный листок
    [giấy] chứng chỉ mất sức lao động, chứng nhận bị ốm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa