листо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giấy mẫuбланкin sẵn
- lá conрастениеngọn, chiếc
- tờ giấy nhỏбумаги
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листо́к | листки́ |
| Sinh cách | листка́ | листко́в |
| Tặng cách | листку́ | листка́м |
| Đối cách | листо́к | листки́ |
| Công cụ cách | листко́м | листка́ми |
| Giới cách | листке́ | листка́х |
Ví dụ
- боевой листокbáo tường, bích báo, báo liếp (trong quân đội)
- листок нетрудоспособности, больничный листок[giấy] chứng chỉ mất sức lao động, chứng nhận bị ốm
