Từ điển

    листва́ листва

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Lá cây, bộ lá

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлиства́—
    Sinh cáchлиствы́—
    Tặng cáchлистве́—
    Đối cáchлиству́—
    Công cụ cáchлиство́й, листво́ю—
    Giới cáchлистве́—

    Từ liên quan

    листlá; lá cây
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2