листва́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Lá cây, bộ lá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листва́ | — |
| Sinh cách | листвы́ | — |
| Tặng cách | листве́ | — |
| Đối cách | листву́ | — |
| Công cụ cách | листво́й, листво́ю | — |
| Giới cách | листве́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листва́ | — |
| Sinh cách | листвы́ | — |
| Tặng cách | листве́ | — |
| Đối cách | листву́ | — |
| Công cụ cách | листво́й, листво́ю | — |
| Giới cách | листве́ | — |