листа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перелиста́тьlật xem, giở qua
Nghĩa
- Giở trang, lật trang, sang trangdở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | листа́ю |
| ты | листа́ешь |
| он / она / оно | листа́ет |
| мы | листа́ем |
| вы | листа́ете |
| они | листа́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | листа́л |
| Giống cái | листа́ла |
| Giống trung | листа́ло |
| Số nhiều | листа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | листа́й |
| Số nhiều | листа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | листа́ющий | листа́вший |
| Bị động | листаемый | листанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | листа́я | листав, листавши |