листо́чек листочек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lá nhỏ
  2. tờ giấy nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлисто́чеклисто́чки
Sinh cáchлисто́чкалисто́чков
Tặng cáchлисто́чкулисто́чкам
Đối cáchлисто́чеклисто́чки
Công cụ cáchлисто́чкомлисто́чками
Giới cáchлисто́чкелисто́чках