листо́чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lá nhỏ
- tờ giấy nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | листо́чек | листо́чки |
| Sinh cách | листо́чка | листо́чков |
| Tặng cách | листо́чку | листо́чкам |
| Đối cách | листо́чек | листо́чки |
| Công cụ cách | листо́чком | листо́чками |
| Giới cách | листо́чке | листо́чках |