ли́стик листик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lá con, lá chét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́стикли́стики
Sinh cáchли́стикали́стиков
Tặng cáchли́стикули́стикам
Đối cáchли́стикли́стики
Công cụ cáchли́стикомли́стиками
Giới cáchли́стикели́стиках