лист

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. láорган растения
  2. lá câyорган растения
  3. giấy, bằngмн. листыдокумент
  4. lá, lá câyмн. листья и листырастенияngọn, chiếc
  5. tấm, lá, phiếnметалла и т. п.
  6. tờ giấy, tờмн. листыбумаги
  7. tờ in, khuôn inмн. листыединица исчисления объёма книгиđơn vị tính khối lượng cuốn sách, bằng I6 trang sách in

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́стли́стья
Sinh cáchлиста́ли́стьев
Tặng cáchлисту́ли́стьям
Đối cáchли́стли́стья
Công cụ cáchлисто́мли́стьями
Giới cáchлисте́ли́стьях

Ví dụ

  • похвальный лист
    giấy khen, bằng khen
  • чайный лист
    lá chè
  • свёрстанные листы
    tờ đã lên khuôn in

лист

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. láорган растения
  2. lá câyорган растения
  3. giấy, bằngмн. листыдокумент
  4. lá, lá câyмн. листья и листырастенияngọn, chiếc
  5. tấm, lá, phiếnметалла и т. п.
  6. tờ giấy, tờмн. листыбумаги
  7. tờ in, khuôn inмн. листыединица исчисления объёма книгиđơn vị tính khối lượng cuốn sách, bằng I6 trang sách in

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́стлисты́
Sinh cáchлиста́листо́в
Tặng cáchлисту́листа́м
Đối cáchли́стлисты́
Công cụ cáchлисто́млиста́ми
Giới cáchлисте́листа́х

Ví dụ

  • похвальный лист
    giấy khen, bằng khen
  • чайный лист
    lá chè
  • свёрстанные листы
    tờ đã lên khuôn in