лист
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- láорган растения
- lá câyорган растения
- giấy, bằngмн. листыдокумент
- lá, lá câyмн. листья и листырастенияngọn, chiếc
- tấm, lá, phiếnметалла и т. п.
- tờ giấy, tờмн. листыбумаги
- tờ in, khuôn inмн. листыединица исчисления объёма книгиđơn vị tính khối lượng cuốn sách, bằng I6 trang sách in
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́ст | ли́стья |
| Sinh cách | листа́ | ли́стьев |
| Tặng cách | листу́ | ли́стьям |
| Đối cách | ли́ст | ли́стья |
| Công cụ cách | листо́м | ли́стьями |
| Giới cách | листе́ | ли́стьях |
Ví dụ
- похвальный листgiấy khen, bằng khen
- чайный листlá chè
- свёрстанные листыtờ đã lên khuôn in

