лесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bợ đỡ
  2. cầu cạnh
  3. khen ngợi
  4. nịnh
  5. nịnh hót
  6. phỉnh nịnh
  7. ton hót
  8. tán dương
  9. tâng bốc
  10. xu nịnh
  11. Nịnh, nịnh hót, phỉnh nịnh, xu nịnh, bợ đỡ, cầu cạnh, ton hót tán dương, tâng bốc, khen ngợiвосхвалениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́стьле́сти
Sinh cáchле́стиле́стей
Tặng cáchле́стиле́стям
Đối cáchле́стьле́сти
Công cụ cáchле́стьюле́стями
Giới cáchле́стиле́стях

Từ liên quan