пре́лесть прелесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xinh, đẹp, xinh đẹp, duyên dáng, mỹ miều, tuyệt mỹ, tuyệt sắc, đáng yêu, khả ái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпре́лестьпре́лести
Sinh cáchпре́лестипре́лестей
Tặng cáchпре́лестипре́лестям
Đối cáchпре́лестьпре́лести
Công cụ cáchпре́лестьюпре́лестями
Giới cáchпре́лестипре́лестях

Ví dụ

  • это просто прелест!
    thật là tuyệt đẹp!, đẹp thật!, tuyệt thật!
  • какая прелест!
    xinh đẹp thay!, đẹp biết bao!, xinh làm sao!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa