леса́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giàn giáo, khung đỡ
- dây câu, lưới câu
- giàn giáo, khung đỡ, dây câu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | леса́ | лёсы |
| Sinh cách | лесы́ | лёс |
| Tặng cách | лесе́ | лёсам |
| Đối cách | лесу́ | лёсы |
| Công cụ cách | лесо́й, лесо́ю | лёсами |
| Giới cách | лесе́ | лёсах |


