ле́ска леска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây câu, chỉ câuдлинная прочная нить
  2. dây câu, chỉ câu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchле́скале́ски
Sinh cáchле́скиле́сок
Tặng cáchле́скеле́скам
Đối cáchле́скуле́ски
Công cụ cáchле́ской, ле́скоюле́сками
Giới cáchле́скеле́сках