трос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dây cáp
  2. dây
  3. dây thừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтро́стро́сы
Sinh cáchтро́сатро́сов
Tặng cáchтро́сутро́сам
Đối cáchтро́стро́сы
Công cụ cáchтро́сомтро́сами
Giới cáchтро́сетро́сах

Từ đồng nghĩa