ла́явший лаявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã sủa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchла́явшийла́явшеела́явшаяла́явшие
Sinh cáchла́явшегола́явшегола́явшейла́явших
Tặng cáchла́явшемула́явшемула́явшейла́явшим
Đối cáchла́явшего, ла́явшийла́явшеела́явшуюла́явших, ла́явшие
Công cụ cáchла́явшимла́явшимла́явшей, ла́явшеюла́явшими
Giới cáchла́явшемла́явшемла́явшейла́явших

ла́ять лаять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sủa, cắn

Chia động từ

Hiện tại
яла́ю
тыла́ешь
он / она / онола́ет
мыла́ем
выла́ете
онила́ют
Quá khứ
Giống đựcла́ял
Giống cáiла́яла
Giống trungла́яло
Số nhiềuла́яли
Mệnh lệnh
Số ítла́й
Số nhiềuла́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́ющийла́явший
Bị độngла́емыйла́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́ялаяв, лаявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa