лай
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Sủa, chó cắn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́й | ла́и |
| Sinh cách | ла́я | ла́ев |
| Tặng cách | ла́ю | ла́ям |
| Đối cách | ла́й | ла́и |
| Công cụ cách | ла́ем | ла́ями |
| Giới cách | ла́е | ла́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́й | ла́и |
| Sinh cách | ла́я | ла́ев |
| Tặng cách | ла́ю | ла́ям |
| Đối cách | ла́й | ла́и |
| Công cụ cách | ла́ем | ла́ями |
| Giới cách | ла́е | ла́ях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ла́ю |
| ты | ла́ешь |
| он / она / оно | ла́ет |
| мы | ла́ем |
| вы | ла́ете |
| они | ла́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ла́ял |
| Giống cái | ла́яла |
| Giống trung | ла́яло |
| Số nhiều | ла́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ла́й |
| Số nhiều | ла́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ла́ющий | ла́явший |
| Bị động | ла́емый | ла́янный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ла́я | лаяв, лаявши |