зала́ять
động từthể hoàn thành
Cặp thể ла́ятьSủa, cắn
Nghĩa
- Sủa lên, bắt đầu sủa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зала́ю |
| ты | зала́ешь |
| он / она / оно | зала́ет |
| мы | зала́ем |
| вы | зала́ете |
| они | зала́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зала́ял |
| Giống cái | зала́яла |
| Giống trung | зала́яло |
| Số nhiều | зала́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зала́й |
| Số nhiều | зала́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зала́явший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зала́яв, залаявши |