га́вкать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể га́вкнутьsủa, gâu gâu
Nghĩa
- sủa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | га́вкаю |
| ты | га́вкаешь |
| он / она / оно | га́вкает |
| мы | га́вкаем |
| вы | га́вкаете |
| они | га́вкают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | га́вкал |
| Giống cái | га́вкала |
| Giống trung | га́вкало |
| Số nhiều | га́вкали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | га́вкай |
| Số nhiều | га́вкайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | га́вкающий | га́вкавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | га́вкая | гавкав, гавкавши |