ла́йка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chó Laikaпорода
- chó Laika, da dê non
- da dê nonматериал
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́йка | ла́йки |
| Sinh cách | ла́йки | ла́ек |
| Tặng cách | ла́йке | ла́йкам |
| Đối cách | ла́йку | ла́ек |
| Công cụ cách | ла́йкой, ла́йкою | ла́йками |
| Giới cách | ла́йке | ла́йках |