ла́йка лайка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chó Laikaпорода
  2. chó Laika, da dê non
  3. da dê nonматериал

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́йкала́йки
Sinh cáchла́йкила́ек
Tặng cáchла́йкела́йкам
Đối cáchла́йкула́ек
Công cụ cáchла́йкой, ла́йкоюла́йками
Giới cáchла́йкела́йках

лайк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nút thích, sự thíchInternet.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлайкла́йки
Sinh cáchла́йкала́йков
Tặng cáchла́йкула́йкам
Đối cáchлайкла́йки
Công cụ cáchла́йкомла́йками
Giới cáchла́йкела́йках