пола́ять полаять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, sủa một lúc, sủa vài tiếng

Chia động từ

Tương lai
япола́ю
тыпола́ешь
он / она / онопола́ет
мыпола́ем
выпола́ете
онипола́ют
Quá khứ
Giống đựcпола́ял
Giống cáiпола́яла
Giống trungпола́яло
Số nhiềuпола́яли
Mệnh lệnh
Số ítпола́й
Số nhiềuпола́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пола́явший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пола́яв, полаявши