пола́ять
động từthể hoàn thành
Cặp thể ла́ятьSủa, cắn
Nghĩa
- sủa, sủa một lúc, sủa vài tiếng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пола́ю |
| ты | пола́ешь |
| он / она / оно | пола́ет |
| мы | пола́ем |
| вы | пола́ете |
| они | пола́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пола́ял |
| Giống cái | пола́яла |
| Giống trung | пола́яло |
| Số nhiều | пола́яли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пола́й |
| Số nhiều | пола́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пола́явший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пола́яв, полаявши |