кутя́щий кутящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chè chén, đang ăn chơi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкутя́щийкутя́щеекутя́щаякутя́щие
Sinh cáchкутя́щегокутя́щегокутя́щейкутя́щих
Tặng cáchкутя́щемукутя́щемукутя́щейкутя́щим
Đối cáchкутя́щего, кутя́щийкутя́щеекутя́щуюкутя́щих, кутя́щие
Công cụ cáchкутя́щимкутя́щимкутя́щей, кутя́щеюкутя́щими
Giới cáchкутя́щемкутя́щемкутя́щейкутя́щих

кути́ть кутить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chè chén lu bù, ăn uống hoang tàng, chơi bời trác táng
  2. đánh chén, nhậu nhẹtшутл.

Chia động từ

Hiện tại
якучу́
тыкути́шь
он / она / онокути́т
мыкути́м
выкути́те
оникутя́т
Quá khứ
Giống đựcкути́л
Giống cáiкути́ла
Giống trungкути́ло
Số nhiềuкути́ли
Mệnh lệnh
Số ítкути́
Số nhiềuкути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкутя́щийкути́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкутя́кутив, кутивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa