кутя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang chè chén, đang ăn chơi
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кутя́щий | кутя́щее | кутя́щая | кутя́щие |
| Sinh cách | кутя́щего | кутя́щего | кутя́щей | кутя́щих |
| Tặng cách | кутя́щему | кутя́щему | кутя́щей | кутя́щим |
| Đối cách | кутя́щего, кутя́щий | кутя́щее | кутя́щую | кутя́щих, кутя́щие |
| Công cụ cách | кутя́щим | кутя́щим | кутя́щей, кутя́щею | кутя́щими |
| Giới cách | кутя́щем | кутя́щем | кутя́щей | кутя́щих |