покути́ть покутить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn chơi, nhậu nhẹt, vui chơi, tiệc tùng

Chia động từ

Tương lai
япокучу́
тыпоку́тишь
он / она / онопоку́тит
мыпоку́тим
выпоку́тите
онипоку́тят
Quá khứ
Giống đựcпокути́л
Giống cáiпокути́ла
Giống trungпокути́ло
Số nhiềuпокути́ли
Mệnh lệnh
Số ítпокути́
Số nhiềuпокути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покути́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покути́в, покутивши, покутя́