бра́жничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nhậu nhẹt, uống rượu say sưa, tụ tập uống rượu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бра́жничаю |
| ты | бра́жничаешь |
| он / она / оно | бра́жничает |
| мы | бра́жничаем |
| вы | бра́жничаете |
| они | бра́жничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бра́жничал |
| Giống cái | бра́жничала |
| Giống trung | бра́жничало |
| Số nhiều | бра́жничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бра́жничай |
| Số nhiều | бра́жничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бра́жничающий | бра́жничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бра́жничая | бражничав, бражничавши |