кутерьма́ кутерьма

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lung tung, lộn xộn, bối rối, cuống cà kê, chạy tứ tungthông tụctình trạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкутерьма́кутерьмы́
Sinh cáchкутерьмы́куте́рьм
Tặng cáchкутерьме́кутерьма́м
Đối cáchкутерьму́кутерьмы́
Công cụ cáchкутерьмо́й, кутерьмо́юкутерьма́ми
Giới cáchкутерьме́кутерьма́х

Từ đồng nghĩa