сумя́тица сумятица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chạy tứ tung, chạy nhốn nháo, chạy cuống cà kê, chạy ngược chạy xuôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсумя́тицасумя́тицы
Sinh cáchсумя́тицысумя́тиц
Tặng cáchсумя́тицесумя́тицам
Đối cáchсумя́тицусумя́тицы
Công cụ cáchсумя́тицей, сумя́тицеюсумя́тицами
Giới cáchсумя́тицесумя́тицах