карусе́ль карусель

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vòng quay ngựa gỗаттракцион
  2. Vòng ngựa gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкарусе́лькарусе́ли
Sinh cáchкарусе́ликарусе́лей
Tặng cáchкарусе́ликарусе́лям
Đối cáchкарусе́лькарусе́ли
Công cụ cáchкарусе́льюкарусе́лями
Giới cáchкарусе́ликарусе́лях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa