сумато́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chạy tứ tung, chạy nhốn nháo, chạy cuống cà kê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сумато́ха | сумато́хи |
| Sinh cách | сумато́хи | сумато́х |
| Tặng cách | сумато́хе | сумато́хам |
| Đối cách | сумато́ху | сумато́хи |
| Công cụ cách | сумато́хой, сумато́хою | сумато́хами |
| Giới cách | сумато́хе | сумато́хах |