крупне́йший крупнейший

tính từ

Nghĩa

  1. lớn nhấtсамый большой
  2. lớn nhất, vĩ đại nhất
  3. quan trọng nhất, lớn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкрупне́йшийкрупне́йшеекрупне́йшаякрупне́йшие
Sinh cáchкрупне́йшегокрупне́йшегокрупне́йшейкрупне́йших
Tặng cáchкрупне́йшемукрупне́йшемукрупне́йшейкрупне́йшим
Đối cáchкрупне́йший, крупне́йшегокрупне́йшеекрупне́йшуюкрупне́йшие, крупне́йших
Công cụ cáchкрупне́йшимкрупне́йшимкрупне́йшей, (крупне́йшею)крупне́йшими
Giới cáchкрупне́йшемкрупне́йшемкрупне́йшейкрупне́йших

кру́пный крупный

tính từ

Nghĩa

  1. to, lớnбольшой
  2. thôс частицами большого размера
  3. hạt thôс частицами большого размера
  4. thô, hạt toof large particles (coarse)
  5. quan trọng, đáng kểважный, значительный
  6. lớnбольшой
  7. quan trọngважный, значительный
  8. lớnsignificant quantity (large amount)
  9. quy mô lớnбольшой
  10. nổi bậtважный, значительный
  11. giàu mạnhwith great material possibilities
  12. có tiếng, quan trọngважный, значительный
  13. có thế lựcLarge in power or influence
  14. quan trọng, nghiêm trọngimportant essential or serious

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкру́пныйкру́пноекру́пнаякру́пные
Sinh cáchкру́пногокру́пногокру́пнойкру́пных
Tặng cáchкру́пномукру́пномукру́пнойкру́пным
Đối cáchкру́пный, кру́пногокру́пноекру́пнуюкру́пные, кру́пных
Công cụ cáchкру́пнымкру́пнымкру́пной, (кру́пною)кру́пными
Giới cáchкру́пномкру́пномкру́пнойкру́пных
Dạng ngắnкру́пенкру́пнокрупна́кру́пны́
So sánh hơn крупне́е
So sánh nhất крупне́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh