крамо́ла крамола

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nổi loạn, sự phản bội, sự chống đối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрамо́лакрамо́лы
Sinh cáchкрамо́лыкрамо́л
Tặng cáchкрамо́лекрамо́лам
Đối cáchкрамо́лукрамо́лы
Công cụ cáchкрамо́лой, крамо́лоюкрамо́лами
Giới cáchкрамо́лекрамо́лах

Từ liên quan