ика́ть икать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nấc, nức, nấc cụt

Chia động từ

Hiện tại
яика́ю
тыика́ешь
он / она / оноика́ет
мыика́ем
выика́ете
ониика́ют
Quá khứ
Giống đựcика́л
Giống cáiика́ла
Giống trungика́ло
Số nhiềuика́ли
Mệnh lệnh
Số ítика́й
Số nhiềuика́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngика́ющийика́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từика́яика́в, ика́вши

Từ liên quan

и́кать икать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nấc, nức, nấc cụt

Chia động từ

Hiện tại
яи́каю
тыи́каешь
он / она / онои́кает
мыи́каем
выи́каете
онии́кают
Quá khứ
Giống đựcи́кал
Giống cáiи́кала
Giống trungи́кало
Số nhiềuи́кали
Mệnh lệnh
Số ítи́кай
Số nhiềuи́кайте