ика́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể икну́тьnấc, nấc cụt
Nghĩa
- Nấc, nức, nấc cụt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ика́ю |
| ты | ика́ешь |
| он / она / оно | ика́ет |
| мы | ика́ем |
| вы | ика́ете |
| они | ика́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ика́л |
| Giống cái | ика́ла |
| Giống trung | ика́ло |
| Số nhiều | ика́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ика́й |
| Số nhiều | ика́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ика́ющий | ика́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ика́я | ика́в, ика́вши |