пото́пать
động từthể hoàn thành
Cặp thể то́патьGiậm; nện, dận
Nghĩa
- giậm chân, đi bộ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пото́паю |
| ты | пото́паешь |
| он / она / оно | пото́пает |
| мы | пото́паем |
| вы | пото́паете |
| они | пото́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пото́пал |
| Giống cái | пото́пала |
| Giống trung | пото́пало |
| Số nhiều | пото́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пото́пай |
| Số nhiều | пото́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пото́павший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пото́пав, пото́павши |