пото́пать потопать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giậm chân, đi bộ

Chia động từ

Tương lai
япото́паю
тыпото́паешь
он / она / онопото́пает
мыпото́паем
выпото́паете
онипото́пают
Quá khứ
Giống đựcпото́пал
Giống cáiпото́пала
Giống trungпото́пало
Số nhiềuпото́пали
Mệnh lệnh
Số ítпото́пай
Số nhiềuпото́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пото́павший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пото́пав, пото́павши