крамо́льник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ nổi loạn, kẻ phản bội, kẻ chống đối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крамо́льник | крамо́льники |
| Sinh cách | крамо́льника | крамо́льников |
| Tặng cách | крамо́льнику | крамо́льникам |
| Đối cách | крамо́льника | крамо́льников |
| Công cụ cách | крамо́льником | крамо́льниками |
| Giới cách | крамо́льнике | крамо́льниках |