костёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đống lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкостёркостры́
Sinh cáchкостра́костро́в
Tặng cáchкостру́костра́м
Đối cáchкостёркостры́
Công cụ cáchкостро́мкостра́ми
Giới cáchкостре́костра́х

Ví dụ

  • пионерский костёр
    lửa trại, lửa trại thiếu niên

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa